粒lìHán Việt: LẠPHSK 5Bộ: 米q, gNghĩa tiếng Việt1.hạt2.nhỏ3.lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.) Luyện viết chữ 粒 theo nét (miễn phí)