颗粒kē lìHán Việt: KHOẢ LẠPHSK 6Bộ: 页nPhồn thể: 顆粒Nghĩa tiếng Việt1.nhân2.hạt nhỏ3.dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học) Luyện viết chữ 颗粒 theo nét (miễn phí)