级别jí biéHán Việt: CẤP BIẾTHSK 6Bộ: 纟nPhồn thể: 級別Nghĩa tiếng Việt1.cấp bậc (quân sự)2.mức độ3.hạng Luyện viết chữ 级别 theo nét (miễn phí)