高级gāo jíHán Việt: CAO CẤPHSK 4Bộ: 高aPhồn thể: 高級Nghĩa tiếng Việt1.cấp cao2.chất lượng cao3.tiên tiến4.cấp bậc cao Luyện viết chữ 高级 theo nét (miễn phí)