缠绕chán ràoHán Việt: TRIỀN NHIỄUHSK 6Bộ: 纟vPhồn thể: 纏繞Nghĩa tiếng Việt1.xoắn2.quấn3.quấn quanh4.quấy rầy5.làm phiền Luyện viết chữ 缠绕 theo nét (miễn phí)