环绕huán ràoHán Việt: HOÀN NHIỄUHSK 7Bộ: 王v, vnPhồn thể: 環繞Nghĩa tiếng Việt1.bao quanh2.quay quanh3.xoay quanh Luyện viết chữ 环绕 theo nét (miễn phí)