翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7Bộ: 羽lNghĩa tiếng Việt1.trời đất đảo lộn (thành ngữ)2.nghĩa là hoàn toàn rối loạn3.mọi thứ bị đảo ngược Luyện viết chữ 翻天覆地 theo nét (miễn phí)