肆无忌惮sì wú jì dànHSK 6Bộ: 聿vPhồn thể: 肆無忌憚Nghĩa tiếng Việt1.hoàn toàn không kiêng nể2.không kiềm chế3.không chút e dè Luyện viết chữ 肆无忌惮 theo nét (miễn phí)