忌jìHán Việt: KỊHSK 7Bộ: 心vNghĩa tiếng Việt1.ghen tị2.sợ hãi3.lo sợ4.kiêng kị5.tránh hoặc kiêng6.cai bỏ7.từ bỏ điều gì đó Luyện viết chữ 忌 theo nét (miễn phí)