胆子dǎn ziHán Việt: ĐẢM TỬHSK 7Bộ: ⺼nPhồn thể: 膽子Nghĩa tiếng Việt1.sự can đảm2.lòng gan dạ3.nghị lực Luyện viết chữ 胆子 theo nét (miễn phí)