胆怯dǎn qièHán Việt: ĐẢM KHIẾPHSK 6Bộ: ⺼a, anPhồn thể: 膽怯Nghĩa tiếng Việt1.sợ sệt2.nhút nhát3.nhát gan Luyện viết chữ 胆怯 theo nét (miễn phí)