背景bèi jǐngHán Việt: BỐI CẢNHHSK 5Bộ: ⺼nNghĩa tiếng Việt1.bối cảnh2.phông nền3.ngữ cảnh4.(bóng) người chống lưng quyền lực Luyện viết chữ 背景 theo nét (miễn phí)