前景qián jǐngHán Việt: TIỀN CẢNHHSK 6Bộ: 刂nNghĩa tiếng Việt1.tiền cảnh2.quang cảnh3.(tương lai) triển vọng4.góc nhìn Luyện viết chữ 前景 theo nét (miễn phí)