胸xiōngHán Việt: HÔNGHSK 5Bộ: ⺼g, nPhồn thể: 胷Nghĩa tiếng Việt1.ngực2.vòng một3.tim4.tâm trí5.lòng ngực Luyện viết chữ 胸 theo nét (miễn phí)