胸怀xiōng huáiHán Việt: HÔNG HOÀIHSK 6Bộ: ⺼n, vPhồn thể: 胸懷Nghĩa tiếng Việt1.tâm tư (nơi chứa đựng cảm xúc)2.ngực3.rộng lượng và cởi mở4.suy nghĩ về5.ấp ủ Luyện viết chữ 胸怀 theo nét (miễn phí)