脑袋nǎo daiHán Việt: NÃO ĐẠIHSK 5Bộ: ⺼nPhồn thể: 腦袋Nghĩa tiếng Việt1.đầu2.hộp sọ3.trí não4.năng lực tinh thần Luyện viết chữ 脑袋 theo nét (miễn phí)