自觉zì juéHán Việt: TỰ GIÁCHSK 5Bộ: 自a, ad, v, anPhồn thể: 自覺Nghĩa tiếng Việt1.có ý thức2.nhận thức3.tự mình chủ động4.tận tâm Luyện viết chữ 自觉 theo nét (miễn phí)