感觉gǎn juéHán Việt: CẢM GIÁCHSK 4Bộ: 心n, vPhồn thể: 感覺Nghĩa tiếng Việt1.cảm giác2.ấn tượng3.cảm nhận4.cảm thấy5.nhận biết Luyện viết chữ 感觉 theo nét (miễn phí)