荡漾dàng yàngHSK 7Bộ: 艹vPhồn thể: 盪漾Nghĩa tiếng Việt1.gợn sóng2.dập dờn3.cũng viết 蕩漾|荡漾[dang4 yang4] Luyện viết chữ 荡漾 theo nét (miễn phí)