动荡dòng dàngHSK 6Bộ: 力a, anPhồn thể: 動盪Nghĩa tiếng Việt1.bất ổn (xã hội hoặc chính trị)2.hỗn loạn3.biến động4.náo động Luyện viết chữ 动荡 theo nét (miễn phí)