蒸zhēngHán Việt: CHƯNGHSK 7Bộ: 艹vNghĩa tiếng Việt1.bốc hơi2.(về nấu ăn) hấp3.ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa)4.củi chặt nhỏ (xưa) Luyện viết chữ 蒸 theo nét (miễn phí)