蒸发zhēng fāHán Việt: CHƯNG PHÁTHSK 6Bộ: 艹v, vnPhồn thể: 蒸發Nghĩa tiếng Việt1.bốc hơi2.sự bốc hơi Luyện viết chữ 蒸发 theo nét (miễn phí)