藏品cáng pǐnHán Việt: TÀNG PHẨMHSK 7Bộ: 艹nNghĩa tiếng Việt1.hiện vật bảo tàng2.món đồ sưu tầm3.vật quý giá Luyện viết chữ 藏品 theo nét (miễn phí)