见证jiàn zhèngHán Việt: KIẾN CHỨNGHSK 7Bộ: 见n, vPhồn thể: 見證Nghĩa tiếng Việt1.chứng kiến2.chứng cứ3.bằng chứng Luyện viết chữ 见证 theo nét (miễn phí)