观众guān zhòngHán Việt: QUAN CHÚNGHSK 4Bộ: 见nPhồn thể: 觀眾Nghĩa tiếng Việt1.khán giả2.thính giả3.khách tham quan (một triển lãm, v.v.) Luyện viết chữ 观众 theo nét (miễn phí)