观念guān niànHán Việt: QUAN NIỆMHSK 5Bộ: 见nPhồn thể: 觀念Nghĩa tiếng Việt1.khái niệm2.suy nghĩ3.ý tưởng4.cảm giác5.quan điểm6.tư tưởng7.ấn tượng chung Luyện viết chữ 观念 theo nét (miễn phí)