规律guī lǜHán Việt: QUY LUẬTHSK 5Bộ: 见nPhồn thể: 規律Nghĩa tiếng Việt1.quy luật (ví dụ: khoa học)2.luật hành vi3.mẫu hình đều đặn4.nhịp điệu5.kỷ luật Luyện viết chữ 规律 theo nét (miễn phí)