规划guī huàHán Việt: QUY HOẠCHHSK 6Bộ: 见n, v, vnPhồn thể: 規劃Nghĩa tiếng Việt1.lập kế hoạch2.vạch ra chương trình3.kế hoạch4.chương trình Luyện viết chữ 规划 theo nét (miễn phí)