评审píng shěnHán Việt: BÌNH THẨMHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 評審Nghĩa tiếng Việt1.thẩm định2.đánh giá3.phán xét Luyện viết chữ 评审 theo nét (miễn phí)