审shěnHán Việt: THẨMHSK 7Bộ: 宀v, vnPhồn thể: 審Nghĩa tiếng Việt1.xem xét2.điều tra3.cẩn thận4.xét xử (trong tòa án) Luyện viết chữ 审 theo nét (miễn phí)