请qǐngHán Việt: THỈNHHSK 1Bộ: 讠vPhồn thể: 請Nghĩa tiếng Việt1.mời2.mời mọc3.xin (làm gì đó)4.đãi (một bữa ăn, v.v.)5.yêu cầu Luyện viết chữ 请 theo nét (miễn phí)