诸如此类zhū rú cǐ lèiHán Việt: CHƯ NHƯ THỬ LOẠIHSK 7Bộ: 讠lPhồn thể: 諸如此類Nghĩa tiếng Việt1.những việc như thế này (thành ngữ)2.vân vân3.và những cái khác4.v.v. Luyện viết chữ 诸如此类 theo nét (miễn phí)