不如bù rúHán Việt: BẤT NHƯHSK 5Bộ: 一v, cNghĩa tiếng Việt1.không bằng2.không tốt bằng3.kém hơn4.sẽ tốt hơn nếu Luyện viết chữ 不如 theo nét (miễn phí)