谱pǔHán Việt: PHẢHSK 7Bộ: 讠g, vPhồn thể: 譜Nghĩa tiếng Việt1.biểu đồ2.danh sách3.bảng4.đăng ký5.bản nhạc6.phổ (vật lý)7.phổ nhạc Luyện viết chữ 谱 theo nét (miễn phí)