离谱儿lí pǔr5Hán Việt: LY PHẢ NHIHSK 7Bộ: 禸Phồn thể: 離譜兒Nghĩa tiếng Việt1.biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3] Luyện viết chữ 离谱儿 theo nét (miễn phí)