豁达huò dáHSK 7Bộ: 谷aPhồn thể: 豁達Nghĩa tiếng Việt1.lạc quan2.lạc quan vui vẻ3.hào phóng4.độ lượng5.cởi mở Luyện viết chữ 豁达 theo nét (miễn phí)