达成dá chéngHán Việt: ĐẠT THÀNHHSK 6Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 達成Nghĩa tiếng Việt1.đạt được (một thỏa thuận)2.hoàn thành Luyện viết chữ 达成 theo nét (miễn phí)