贝壳bèi kéHán Việt: BỐI XÁCHSK 6Bộ: 贝nPhồn thể: 貝殼Nghĩa tiếng Việt1.vỏ (của động vật thân mềm) Luyện viết chữ 贝壳 theo nét (miễn phí)