宝贝bǎo bèiHán Việt: BẢO BỐIHSK 5Bộ: 宀nPhồn thể: 寶貝Nghĩa tiếng Việt1.vật quý giá2.kho báu3.cưng4.em bé5.ốc tiền6.người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc Luyện viết chữ 宝贝 theo nét (miễn phí)