质朴zhì pǔHán Việt: CHẤT PHẮCHSK 7Bộ: 厂aPhồn thể: 質樸Nghĩa tiếng Việt1.đơn giản2.mộc mạc3.không trang trí4.không kiểu cách5.giản dị6.chất phác Luyện viết chữ 质朴 theo nét (miễn phí)