贪tānHán Việt: THAMHSK 7Bộ: 贝vPhồn thể: 貪Nghĩa tiếng Việt1.có khao khát mãnh liệt2.thèm muốn3.tham lam4.tham nhũng Luyện viết chữ 贪 theo nét (miễn phí)