贪婪tān lánHán Việt: THAM LAMHSK 6Bộ: 贝a, anPhồn thể: 貪婪Nghĩa tiếng Việt1.tham lam2.tham vọng3.ngốn nghiến4.không thể thỏa mãn5.ham mê Luyện viết chữ 贪婪 theo nét (miễn phí)