资助zī zhùHán Việt: TƯ TRỢHSK 6Bộ: 贝v, vnPhồn thể: 資助Nghĩa tiếng Việt1.trợ cấp2.cung cấp hỗ trợ tài chính Luyện viết chữ 资助 theo nét (miễn phí)