资料zī liàoHán Việt: TƯ LIỆUHSK 5Bộ: 贝nPhồn thể: 資料Nghĩa tiếng Việt1.tài liệu2.tài nguyên3.dữ liệu4.thông tin5.hồ sơ (Internet) Luyện viết chữ 资料 theo nét (miễn phí)