踢tīHán Việt: THÍCHHSK 2Bộ: 足vNghĩa tiếng Việt1.đá2.chơi (ví dụ: bóng đá)3.(lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ) Luyện viết chữ 踢 theo nét (miễn phí)