车位chē wèiHán Việt: XA VỊHSK 7Bộ: 车nPhồn thể: 車位Nghĩa tiếng Việt1.chỗ đỗ xe2.điểm dỡ hàng3.chỗ trong gara4.điểm đỗ taxi Luyện viết chữ 车位 theo nét (miễn phí)