轰hōngHán Việt: OANHHSK 7Bộ: 车v, oPhồn thể: 轟Nghĩa tiếng Việt1.nổ2.vang3.ầm ầm4.tiếng động lớn5.tấn công6.đuổi đi7.trục xuất Luyện viết chữ 轰 theo nét (miễn phí)