轰动hōng dòngHán Việt: OANH ĐỘNGHSK 6Bộ: 车vn, vPhồn thể: 轟動Nghĩa tiếng Việt1.gây chấn động2.tạo náo động ở (một nơi)3.sự xôn xao4.tranh cãi Luyện viết chữ 轰动 theo nét (miễn phí)