迁qiānHSK 7Bộ: 辶vPhồn thể: 遷Nghĩa tiếng Việt1.di chuyển2.dịch chuyển3.thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)4.thăng chức Luyện viết chữ 迁 theo nét (miễn phí)