迁就qiān jiùHSK 6Bộ: 辶vPhồn thể: 遷就Nghĩa tiếng Việt1.nhượng bộ2.thích nghi với3.tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó) Luyện viết chữ 迁就 theo nét (miễn phí)